越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khó lường” (1)
khó lường
英语
形unpredictable
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
The unpredictable current made the cleanup operation even more urgent.
相关词“khó lường” (0)
未找到相关词。
短语“khó lường” (1)
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
The unpredictable current made the cleanup operation even more urgent.
